once again

once again

She decided to try the puzzle once again.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một lần nữa: "once again" chỉ hành động lặp lại một việc đó thêm một lần, tương tự như "again" (lại) nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng để diễn tả sự trở lại của một hành động hoặc tình huống sau một khoảng thời gian.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thử mở cửa một lần nữa, nhưng bị kẹt.)
  • (Một lần nữa, đội đã diễn tập lại cảnh đó để hoàn thiện màn trình diễn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Once again" có thể dùng để mở đầu một câu, nhằm nhấn mạnh sự lặp lại của một sự kiện hoặc hành động, thường trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
    • Once again, we find ourselves facing the same problem. (Một lần nữa, chúng ta lại thấy mình đang đối mặt với cùng một vấn đề.)
  • "Once again" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc nhắc nhở, mang nghĩa "lại một lần nữa" (thường hàm ý tiêu cực nhẹ).
    • Once again, he forgot to lock the door. (Lại một lần nữa, anh ấy quên khóa cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Once more (trạng từ): một lần nữa, tương tự "once again" nhưng thường ít trang trọng hơn.
    • Let me explain it once more. (Hãy để tôi giải thích điều đó một lần nữa.)
  • Again (trạng từ): lại, một lần nữa (cách dùng đơn giản phổ biến hơn).
    • Please say that again. (Làm ơn nói lại điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Another time: một lần khác, lần nữa.
  • Anew: một lần nữa, theo cách mới (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "once again"; tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ như "try" (thử), "do" (làm), "repeat" (lặp lại) để tạo thành cụm hành động lặp lại.
Thành ngữ liên quan
  • Once and for all: một lần mãi mãi (dứt khoát, kết thúc hẳn).
    • Let's settle this once and for all. (Hãy giải quyết việc này một lần mãi mãi.)
  • Once in a blue moon: hiếm khi, thỉnh thoảng (không liên quan trực tiếp đến "once again" nhưng cấu trúc "once").